[gē]
lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饹馇gē chā
một loại bánh phẳng làm từ bột đậu, thường được cắt nhỏ và chiên
合饹hé gē
hợp
Cùng nghĩa với "饸饹".
饸饹hé gē
hợp lạc
mì hoặc làm từ kiều mạch hoặc cao lương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.