[ěr]
nhử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饵料ěr liào
nhử liệu
Thức ăn cho cá; mồi độc
饵子ěr zǐ
nhử tử
mồi câu cá
饵敌ěr dí
nhử địch
nhử địch; bẫy
饵丝ěr sī
nhử tơ
một loại bún gạo từ tỉnh Vân Nam
饵线ěr xiàn
nhử tuyến
dây tippet
饵诱ěr yòu
nhử dụ
nhử; dụ dỗ
饵雷ěr léi
nhử lôi
bẫy mồi; bẫy nổ
毒饵dú ěr
độc nhử
Mồi tẩm độc
禄饵lù ěr
lộc nhử
lấy lương bổng làm mồi nhử
鱼饵yú ěr
ngư nhử
mồi câu cá
钓饵diào ěr
điếu nhử
Mồi câu; vật dụ dỗ
果饵guǒ ěr
quả nhử
Kẹo, bánh ngọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.