[yí]
di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饴糖yí táng
di đường
đường mạch nha; maltose
糖饴táng yí
đường di
đường mạch nha; maltose
心旷神饴xīn kuàng shén yí
tâm khoáng thần di
Tâm trạng vui vẻ, tinh thần sảng khoái
含饴弄孙hán yí nòng sūn
hàm di lộng tôn
nghĩa đen: chơi với cháu while ăn kẹo; nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già hạnh phúc và nhàn nhã
甘之如饴gān zhī rú yí
cam chi như di
nghĩa đen: ngọt như si-rô; cam chịu gian khổ một cách vui vẻ; nghiện chịu khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.