汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
饱读 (bǎo dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
饱读
【飽讀】
[bǎo dú]
bão đọc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đọc nhiều
Ví dụ
饱读经史
bǎo dú jīng shǐ
Đọc kỹ kinh sử
Từ ghép
0 từ chứa “饱读”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
博览
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
大量阅读
~经史
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
饱
bǎo
bão
ăn no; ăn đủ; đầy đủ; đầy đặn; no đủ; trải qua; chịu đựng nhiều
读
dú
Đọc, xem và hiểu nội dung chữ viết; Học, nghiên cứu kiến thức; Diễn giải, phân tích dữ liệu hoặc thông tin