汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
饱学 (bǎo xué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
饱学
【飽學】
[bǎo xué]
bão học
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
uyên bác
2
nhiều học vấn
3
học giả
Ví dụ
饱学之士
bǎo xué zhī shì
Người uyên bác
Từ ghép
0 từ chứa “饱学”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
博学
渊博
该博
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉学识丰富
~之士
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
饱
bǎo
bão
ăn no; ăn đủ; đầy đủ; đầy đặn; no đủ; trải qua; chịu đựng nhiều
学
xué
học
Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng; Sự học, kiến thức, học vấn; Môn học, ngành học