[yù]
ứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饫甘餍肥yù gān yàn féi
ứ cam yếm phì
sống sung túc; có lối sống xa hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.