[tún]
đồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饨忳tún tún
Buồn rầu, phiền muộn; lợn con, chỉ chung con lợn
馄饨hún tun
hồn đồn
hoành thánh; sủi cảo; cách phát âm ở Đài Loan: [hun2 dun5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.