[xiǎng]
hưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飨客xiǎng kè
hưởng khách
thiết đãi khách
飨宴xiǎng yàn
hưởng yến
tiệc; yến tiệc
飨饮xiǎng yǐn
hưởng ẩm
thưởng thức đồ ăn thức uống được mời
尚飨shàng xiǎng
thượng hưởng
mời ngài hưởng lễ vật này
赞飨zàn xiǎng
tán hưởng
thông điệp dâng lên thần linh
宴飨yàn xiǎng
yến hưởng
mời tiệc; tiệc; tiệc chiêu đãi
以飨读者yǐ xiǎng dú zhě
dĩ hưởng đọc
vì lợi ích của độc giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.