[shí liáng]
thực lương
食粮供应の精神食粮
shí liáng gōng yìng の jīng shén shí liáng
Nguồn cung lương thực, nguồn nuôi dưỡng tinh thần
煤是工业的食粮
méi shì gōng yè de shí liáng
Than đá là nguồn nuôi dưỡng của công nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.