[fēi yú]
phi ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飞鱼族fēi yú zú
phi ngư tộc
"gia đình cá bay", gia đình hy sinh mọi thứ để gửi con ra nước ngoài du học
飞鱼座fēi yú zuò
phi ngư toạ
Volans