[fēi lún]
phi luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飞轮海fēi lún hǎi
phi luân hải
Fahrenheit, nhóm nhạc Đài Loan, từ năm 2005
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.