[sà]
táp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飒然sà rán
táp nhiên
tiếng gió thổi
飒飒sà sà
táp táp
tiếng gió thổi; âm thanh gió rít hoặc lao xao
飒爽sà shuǎng
táp sảng
anh hùng; dũng cảm
萧飒xiāo sà
tiêu táp
Tiêu điều, lạnh lẽo; tiêu điều
秋风飒飒qiū fēng sà sà
thu phong táp táp
gió thu xào xạc
英姿飒爽yīng zī sà shuǎng
anh tư táp sảng
dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.