[zhǎn]
triển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飐飐zhǎn zhǎn
triển triển
dường như đang bay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.