[fēng sù]
phong tốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风速计fēng sù jì
phong tốc kế
máy đo tốc độ gió
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.