[fēng jì]
phong kỷ
严抓军容风纪
yán zhuā jūn róng fēng jì
Siết chặt kỷ luật quân đội
整顿风纪
zhěng dùn fēng jì
Chỉnh đốn kỷ cương
风纪扣fēng jì kòu
phong kỷ khấu
Cúc cổ áo (trên đồng phục, áo Trung Sơn...)