[hào]
hạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
程颢chéng hào
trình hạo
Trình Hạo, học giả Tân Nho giáo thời Tống
崔颢cuī hào
thôi hạo
Cui Hao, nhà thơ triều đại Nhà Đường và tác giả bài thơ Tháp Hạc Vàng 黃鶴樓|黄鹤楼
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.