[diān diān]
điên điên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跑跑颠颠pǎo pǎo diān diān
bào bào điên điên
làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.