汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
颠末 (diān mò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
颠末
【顛末】
[diān mò]
điên mạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Toàn bộ quá trình từ đầu đến cuối
Ví dụ
细述颠末
xì shù diān mò
Kể chi tiết đầu đuôi
Từ ghép
0 từ chứa “颠末”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉自始至終的经过情形
细述~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
颠
diān
điên
Ngã, đổ, lật, lật đổ; Lắc lư, chao đảo; Đỉnh, chóp, phần trên cùng
末
mò
mạt
Phần cuối, giai đoạn cuối của một khoảng thời gian; Đầu mút, phần nhỏ nhất, vụn; Nhỏ bé, không đáng kể