[niè]
nhiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颞叶niè yè
nhiếp diệp
thùy thái dương
颞颥niè rú
nhiếp nhu
thái dương
颞骨niè gǔ
nhiếp cốt
xương thái dương; os temporale
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.