汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
题写 (tí xiě) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
题写
【題寫】
[tí xiě]
đề tả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tạo một tác phẩm thư pháp để trưng bày ở nơi trang trọng
Ví dụ
题写书名
tí xiě shū míng
Viết tên sách
Từ ghép
0 từ chứa “题写”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
写;书写(标题、 额等)
~书名
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
题
tí
đề
chủ đề, đề tài, vấn đề; tiêu đề, đề mục; câu hỏi, bài tập
写
xiě
tả
viết, ghi lại bằng chữ viết; sáng tác, tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật; miêu tả, khắc họa sự vật, hiện tượng