[pín lǜ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
频率合成pín lǜ hé chéng
tổng hợp tần số
频率调制pín lǜ tiáo zhì
điều chế tần số
角频率jiǎo pín lǜ
giác
tần số góc