[pín fā]
tần phát
电脑病毒频发这个急转弯路段频发交通事故
diàn nǎo bìng dú pín fā zhè ge jí zhuǎn wān lù duàn pín fā jiāo tōng shì gù
virus máy tính bùng phát liên tục; đoạn đường gấp khúc này tai nạn giao thông xảy ra liên tục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.