[hé]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有颌yǒu hé
hữu hàm
có quai hàm
无颌wú hé
vô hàm
không có hàm
上颌shàng hé
thượng hàm
xương hàm trên
下颌xià hé
hạ hàm
hàm dưới; xương hàm dưới
上颌骨shàng hé gǔ
thượng hàm cốt
下颌骨xià hé gǔ
hạ hàm cốt
xương hàm dưới; xương quai hàm
下颌下腺xià hé xià xiàn
hạ hàm hạ tuyến
tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.