[yù fáng zhēn]
dự phòng châm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打预防针dǎ yù fáng zhēn
đả dự phòng châm
Tiêm phòng vắc-xin; ví như nhắc nhở, giáo dục trước để đề phòng điều bất lợi;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.