汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
预行 (yù xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
预行
【預行】
[yù xíng]
dự hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thực hiện trước
2
thi hành trước
Ví dụ
预行警报
yù xíng jǐng bào
Cảnh báo trước
Từ ghép
0 từ chứa “预行”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
预先施行
~警报
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
预
yù
dự
Dự tính, tính toán trước một việc gì đó; Chuẩn bị, sắp xếp trước cho một việc gì đó; Ngăn chặn, phòng ngừa một điều gì đó xảy ra
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người