汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
预考 (yù kǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
预考
【預考】
[yù kǎo]
dự khảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thi trước
2
thi sơ bộ
Ví dụ
预考落选
yù kǎo luò xuǎn
Trượt kỳ thi sơ khảo
Từ ghép
0 từ chứa “预考”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
正式考试之前进行的考试,通过者可以取得参加正式考试的资格
~落选
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
预
yù
dự
Dự tính, tính toán trước một việc gì đó; Chuẩn bị, sắp xếp trước cho một việc gì đó; Ngăn chặn, phòng ngừa một điều gì đó xảy ra
考
kǎo
khảo
Kiểm tra, xem xét để đánh giá hoặc tìm hiểu; Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng; Nghiên cứu, tìm hiểu về quá khứ