汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
预约 (yù yuē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
预约
【預約】
[yù yuē]
dự ước
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đặt chỗ
2
đặt trước
3
hẹn trước
Ví dụ
预约挂号
yù yuē guà hào
Đặt lịch hẹn khám bệnh
Từ ghép
0 từ chứa “预约”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
订位
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
事先约定(服务时间、购货权利等)
~挂号
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
预
yù
dự
Dự tính, tính toán trước một việc gì đó; Chuẩn bị, sắp xếp trước cho một việc gì đó; Ngăn chặn, phòng ngừa một điều gì đó xảy ra
约
yuē
ước
Hẹn, ước định, giao ước; Hạn chế, ràng buộc; Khoảng, chừng