汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
预卜 (yù bǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
预卜
【預卜】
[yù bǔ]
dự bốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tiên đoán
2
dự đoán
Ví dụ
前途未可预卜
qián tú wèi kě yù bǔ
Tương lai khó đoán
Từ ghép
0 từ chứa “预卜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
预先断定
前途未可~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
预
yù
dự
Dự tính, tính toán trước một việc gì đó; Chuẩn bị, sắp xếp trước cho một việc gì đó; Ngăn chặn, phòng ngừa một điều gì đó xảy ra
卜
bǔ
bốc
Bói toán, dự đoán tương lai bằng các phương pháp thần bí; Chọn lựa, quyết định bằng cách bói toán hoặc hỏi ý thần linh; Dụng cụ hoặc vật liệu dùng để bói toán