汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
预亏 (yù kuī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
预亏
【預虧】
[yù kuī]
dự khuy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Dự báo lỗ
Ví dụ
预亏公告
yù kuī gōng gào
Thông báo dự kiến lỗ
Từ ghép
0 từ chứa “预亏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
股份公司在正式公布年报或半年报以前预告亏损
~公告
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
预
yù
dự
Dự tính, tính toán trước một việc gì đó; Chuẩn bị, sắp xếp trước cho một việc gì đó; Ngăn chặn, phòng ngừa một điều gì đó xảy ra
亏
kuī
khuy
Thiếu hụt, không đủ, bị lỗ; Gây thiệt hại, làm cho bị thiệt; May mắn, nhờ vào