汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
顾问 (gù wèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
顾问
【顧問】
[gù wèn]
cố vấn
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cố vấn
2
tư vấn
Ví dụ
法律顾问
fǎ lǜ gù wèn
cố vấn pháp luật
Từ ghép
0 từ chứa “顾问”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
智囊
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
有某方面的专门知识,供个人或机关团体咨询的人
法律~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
顾
gù
cố
chăm sóc, quan tâm, chú ý đến; nhìn, nhìn lại, ngoái lại; khách hàng, thân chủ
问
wèn
vấn
Hỏi, đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin; Thăm hỏi, bày tỏ sự quan tâm, an ủi; Quan tâm, chú ý đến một vấn đề hoặc sự việc