[xū]
húc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
顼顼xū xū
húc húc
nản lòng; thất vọng
颛顼zhuān xū
chuyên húc
Chuyên Húc, một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝[wu3 di4], cháu của Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4], truyền thống trị vì 2513-2435 TCN
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.