[xū mí]
tu di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
须弥座xū mí zuò
tu di toạ
Chân đế tượng Phật; chân đế tháp, điện Phật (chỉ núi Tu Di)
须弥山xū mí shān
tu di sơn
Núi Tu-di hoặc Tu-mi, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo; Núi Tu-mi ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ, với nhiều tượng Phật trong hang động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.