汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
顺心 (shùn xīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
顺心
【順心】
[shùn xīn]
thuận tâm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vui vẻ
2
hài lòng
Ví dụ
诸事顺心
zhū shì shùn xīn
Mọi việc như ý
Từ ghép
0 từ chứa “顺心”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
合乎心意
诸事~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
顺
shùn
thuận
Tuân theo, vâng lời, nghe theo; Thuận lợi, suôn sẻ, không gặp trở ngại; Nhân tiện, tiện thể, tiện đường
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ