[shùn zuǐ]
thuận chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
顺嘴儿shùn zuǐ ér
thuận chuỷ nhi
đọc trôi chảy; thốt ra; hợp khẩu vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.