[shùn shì]
thuận thế
见有人先退场,他也顺势离去
jiàn yǒu rén xiān tuì chǎng , tā yě shùn shì lí qù
Thấy có người rút lui trước, anh ta cũng nhân cơ hội rời đi
顺势疗法shùn shì liáo fǎ
thuận thế liệu pháp
liệu pháp vi lượng đồng căn