[hān shí]
han thực
把挺顸实的一根棍子弄折(she)了。han同“犴”。猝、han 离蚶子。蚶
bǎ tǐng hān shí de yì gēn gùn zi nòng zhé (she) liǎo 。han tóng “ àn ”。 cù 、han lí hān zǐ 。 hān
Bẻ gãy một cái gậy chắc chắn. (han: giống "犴". Đột ngột, han: con hến.)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.