[dǐng jiǎo]
đỉnh giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对顶角duì dǐng jiǎo
đối đỉnh giác
góc với phương thẳng đứng; góc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.