[dǐng tì]
đỉnh thế
冒名顶替
mào míng dǐng tì
Mạo danh
他没来,我临时顶替一下
tā méi lái , wǒ lín shí dǐng tì yí xià
Anh ấy không đến, tôi tạm thời đi thay
冒名顶替mào míng dǐng tì
mạo danh đỉnh thế
mạo danh và thế chỗ; mạo danh; giả danh