[yīn jiē]
âm giai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五声音阶wǔ shēng yīn jiē
ngũ thanh âm giai
âm giai ngũ cung
七声音阶qī shēng yīn jiē
thất thanh âm giai
thang âm bảy nốt
拼音阶段pīn yīn jiē duàn
bính âm giai đoạn
giai đoạn chữ viết theo âm