汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
音问 (yīn wèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
音问
【音問】
[yīn wèn]
âm vấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tin tức, thư tín
Ví dụ
不通音问
音问断绝
Từ ghép
0 từ chứa “音问”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
音信
不通~
~断绝
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
音
yīn
âm
Âm thanh, tiếng động phát ra; Nốt nhạc, âm điệu trong âm nhạc; Cách phát âm, ngữ âm của ngôn ngữ
问
wèn
vấn
Hỏi, đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin; Thăm hỏi, bày tỏ sự quan tâm, an ủi; Quan tâm, chú ý đến một vấn đề hoặc sự việc