[yīn shì]
âm thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
音视频yīn shì pín
âm thị tần
âm thanh và video
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.