[yīn sù]
âm tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
音素文字yīn sù wén zì
âm tố văn tự
Chữ cái biểu thị âm vị của ngôn ngữ, như tiếng Anh, tiếng Nga