[yīn chéng]
âm trình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半音程bàn yīn chéng
bán âm trình
nửa cung
补足音程bǔ zú yīn chéng
bổ túc âm trình
quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám