汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
音域 (yīn yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
音域
[yīn yù]
âm vực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quãng giọng
2
khoảng âm
Ví dụ
音域宽
yīn yù kuān
Quãng âm rộng
Từ ghép
0 từ chứa “音域”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指某一乐器或人声(歌唱)所能发出的最低音到最高音之间的范围
~宽
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
音
yīn
âm
Âm thanh, tiếng động phát ra; Nốt nhạc, âm điệu trong âm nhạc; Cách phát âm, ngữ âm của ngôn ngữ
域
yù
vực
Vùng đất, khu vực có ranh giới nhất định; Lĩnh vực, phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng; Phạm vi, miền trong toán học