[jiǔ]
cửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韭黄jiǔ huáng
cửu hoàng
Hẹ úa; rau hẹ trồng trong điều kiện tối, ẩm, màu vàng nhạt, non và ngon; đồ uống có cồn làm từ vật chất lên men, như rượu trắng, rượu vang
韭菜jiǔ cài
cửu thái
hẹ, còn gọi là hẹ Trung Quốc; nhà đầu tư nhỏ lẻ bị mất tiền vào tay những người vận hành có kinh nghiệm hơn
韭菜花jiǔ cài huā
cửu thái hoa
bông hẹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.