汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
韬晦 (tāo huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
韬晦
【韜晦】
[tāo huì]
thao hối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Ẩn mình, che giấu hành tung
Ví dụ
韬晦之计
tāo huì zhī jì
Kế sách ẩn mình.
Từ ghép
0 từ chứa “韬晦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉收敛锋芒,隐藏行迹;韬光养晦
~之计
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
韬
tāo
thao
Che giấu, ẩn giấu tài năng hoặc hành tung; Bao đựng cung hoặc vỏ kiếm; Chiến lược, chiến thuật quân sự
晦
huì
hối
Tối tăm, không có ánh sáng; u ám; Ngày cuối cùng của tháng âm lịch; Khó hiểu, không rõ ràng