韩复榘 (hán fù jǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
韩复榘【韓復榘】
[hán fù jǔ]
hàn phục củ
3 chữ
Từ vựng
1
Hán Phục Củ, tướng quân đội Quốc dân đảng và thống đốc Sơn Đông, bị Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2] xử tử sau khi ông bỏ Tế Nam cho Nhật Bản
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “韩复榘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.