[qiào]
tiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鞘翅qiào chì
tiếu sí
cánh cứng
鞘脂qiào zhī
tiếu chi
sphingolipid
鞘翅目qiào chì mù
tiếu sí mục
Coleoptera
刀鞘dāo qiào
đao tiếu
vỏ kiếm
海鞘hǎi qiào
hải tiếu
Ascidiacea; hải tiêu
腱鞘jiàn qiào
kiện tiếu
bao gân
叶鞘yè qiào
diệp tiếu
bao lá
出鞘chū qiào
xuất tiếu
rút ra khỏi vỏ
卵鞘luǎn qiào
noãn tiếu
nang trứng
髓鞘suǐ qiào
tuỷ tiếu
bao myelin
胚芽鞘pēi yá qiào
phôi nha tiếu
coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non
腱鞘炎jiàn qiào yán
kiện tiếu viêm
viêm bao gân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.