[dá dá]
thát đát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鞑靼人dá dá rén
thát đát nhân
Người Tatar
鞑靼海峡dá dá hǎi xiá
thát đát hải hiệp
Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.