[dá lǔ]
thát lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驱除鞑虏qū chú dá lǔ
khu trừ thát lỗ
trục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.